字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜡梅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡梅
蜡梅
Nghĩa
1.落叶灌木。叶对生﹐卵形。冬末开花﹐色如黄蜡﹐香味浓﹐供观赏。花可提取芳香油;花蕾入药﹐功能解暑生津﹑顺气﹑止咳。
Chữ Hán chứa trong
蜡
梅