字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜡渣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡渣
蜡渣
Nghĩa
1.亦作"蜡查"﹑"蜡楂"。蜡经过提取后剩下的渣子。色白或黄。 2.白蜡虫分泌的未经分炼的蜡质。
Chữ Hán chứa trong
蜡
渣