字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜡炬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡炬
蜡炬
Nghĩa
蜡烛蜡炬成灰泪始干|蜡炬残|空房蜡炬红|粗红的蜡炬。
Chữ Hán chứa trong
蜡
炬