字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜡疗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡疗
蜡疗
Nghĩa
1.物理疗法的一种。把固体石蜡加热变成流体敷在患处﹐以促进局部血液循环﹐抑制炎症的发展。
Chữ Hán chứa trong
蜡
疗