字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜡糖人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡糖人
蜡糖人
Nghĩa
1.以染色蜡液加入饴糖中所制成的小偶人。
Chữ Hán chứa trong
蜡
糖
人