字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡绢画
蜡绢画
Nghĩa
1.即今西洋画中的油画﹐用含油颜料在布上绘成。
Chữ Hán chứa trong
蜡
绢
画
蜡绢画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台