字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜣蜋
蜣蜋
Nghĩa
1.亦作"蜣螂"。亦作"?螂"。 2.昆虫。全体黑色﹐背有坚甲﹐胸部和脚有黑褐色的长毛﹐会飞﹐吃粪屎和动物的尸体﹐常把粪滚成球形﹐产卵其中。俗称屎壳郎﹑坌屎虫。
Chữ Hán chứa trong
蜣
蜋