字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜣螂转丸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜣螂转丸
蜣螂转丸
Nghĩa
1.亦作"蜣郎转丸"。 2.蜣螂把粪推滚成球形。常指一种天然的低下的本能。
Chữ Hán chứa trong
蜣
螂
转
丸