字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜩沸
蜩沸
Nghĩa
1.《诗.大雅.荡》"如蜩如螗﹐如沸如羹。"郑玄笺"饮酒号呼之声﹐如蜩螗之鸣﹐其笑语沓沓又如汤之沸﹐羹之方熟。"后因以"蜩沸"比喻喧闹嘈杂。
Chữ Hán chứa trong
蜩
沸