字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜩范 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜩范
蜩范
Nghĩa
1.蝉和蜂。《礼记.内则》"爵鷃蜩范。"郑玄注"蜩,蝉也;范,蜂也。"一说蝉的一种。
Chữ Hán chứa trong
蜩
范