字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜩蝉
蜩蝉
Nghĩa
1.即蝉。 2.指宦官『时侍中﹑中常侍加黄金珰﹐附蝉为文﹐貂尾为饰﹐后因以蜩蝉指宦官。
Chữ Hán chứa trong
蜩
蝉