字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜻蛉
蜻蛉
Nghĩa
1.蜻蜓的别称。一说极似蜻蜓。惟前翅较短﹐不能远飞。 2.指一种小船。
Chữ Hán chứa trong
蜻
蛉