字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜻蜓
蜻蜓
Nghĩa
1.亦作"蜻蝏"。 2.昆虫名。身体细长﹐胸部的背面有两对膜状的翅﹐喜生活在水边﹐捕食蚊子等小飞虫。 3.指仿蜻蜓状制成的发钗。
Chữ Hán chứa trong
蜻
蜓