字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜻蜓撼铁柱
蜻蜓撼铁柱
Nghĩa
1.形容自不量力。
Chữ Hán chứa trong
蜻
蜓
撼
铁
柱
蜻蜓撼铁柱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台