字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜻蜓点水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜻蜓点水
蜻蜓点水
Nghĩa
1.语出唐杜甫《曲江》诗之二"穿花蛱蝶深深见﹐点水蜻蜓款款飞。"谓蜻蜓飞行水面产卵﹐尾部触水即起。 2.用以比喻做事肤浅不深入。
Chữ Hán chứa trong
蜻
蜓
点
水