字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜿蜒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜿蜒
蜿蜒
Nghĩa
1.亦作"蜿蜑"。亦作"?蜑"。 2.龙蛇等曲折爬行貌。 3.萦回屈曲貌。
Chữ Hán chứa trong
蜿
蜒