字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜿蜿蚮蚮
蜿蜿蚮蚮
Nghĩa
1.逶迤﹐从容自得貌。语出《诗.召南.羔羊》"退食自公﹐委蛇委蛇。"
Chữ Hán chứa trong
蜿
蚮