字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝃蝬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝃蝬
蝃蝬
Nghĩa
1.亦作"蟚蝬"。亦作"?蝬"。 2.虹的别名。 3.借指桥。 4.比喻才气横溢。
Chữ Hán chứa trong
蝃
蝬