蝇名蜗利

Nghĩa

1.苍蝇头般的微名﹐蜗牛角样的小利。比喻微不足道的名利。

Chữ Hán chứa trong

蝇名蜗利 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台