字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝇甩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝇甩
蝇甩
Nghĩa
1.蝇拂的俗称。用以驱蝇除尘。
Chữ Hán chứa trong
蝇
甩