字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝉冠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉冠
蝉冠
Nghĩa
1.汉代侍从官所戴的冠。上有蝉饰﹐并插貂尾﹐故亦称貂蝉冠◇泛指高官。
Chữ Hán chứa trong
蝉
冠