字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉厇
蝉厇
Nghĩa
1.车类。《淮南子.说林训》"古之所为不可更,则推车至今无蝉厇。"高诱注"蝉厇,车类。读如孔子射于矍相之矍。"一说,车轮的外圈。
Chữ Hán chứa trong
蝉
厇