字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉喘雷干
蝉喘雷干
Nghĩa
1.蝉喘息﹐无雷声。形容酷热干旱。
Chữ Hán chứa trong
蝉
喘
雷
干