字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉噪
蝉噪
Nghĩa
1.蝉声喧聒。 2.讥讽诗文多浮辞滥调﹐无病呻吟。
Chữ Hán chứa trong
蝉
噪