字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝉娟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉娟
蝉娟
Nghĩa
1.蝉,通"婵"。犹婵媛。情思牵萦。 2.蝉,通"婵"。体态美好。
Chữ Hán chứa trong
蝉
娟