字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝉纹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉纹
蝉纹
Nghĩa
1.青铜器纹饰之一。大多以略呈三角形的图案表示蝉体﹐不带蝉足﹐四周填云雷纹。另有一种长形的蝉纹﹐带蝉足﹐也填云雷纹。盛行于商至西周。
Chữ Hán chứa trong
蝉
纹