字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝉翼为重﹐千钧为轻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉翼为重﹐千钧为轻
蝉翼为重﹐千钧为轻
Nghĩa
1.轻重倒置。比喻是非混淆﹐善恶不明。
Chữ Hán chứa trong
蝉
翼
为
重
﹐
千
钧
轻