字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉翼纱
蝉翼纱
Nghĩa
1.薄如蝉翼的纱;轻纱。
Chữ Hán chứa trong
蝉
翼
纱
蝉翼纱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台