字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉腹
蝉腹
Nghĩa
1.蝉饮而不食﹐腹内清空。比喻高洁的躯体。
Chữ Hán chứa trong
蝉
腹