字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉花
蝉花
Nghĩa
1.一种菌类植物﹐寄生于蝉的幼虫体上。幼虫死后﹐菌抽茎成长﹐顶端有花茸生﹐故又称蝉茸。 2.蝉的一种。
Chữ Hán chứa trong
蝉
花