字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝉蜍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉蜍
蝉蜍
Nghĩa
1.传说月中有三足蟾蜍﹐因借指月亮。蝉﹐通"蟾"。
Chữ Hán chứa trong
蝉
蜍