字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉蜎
蝉蜎
Nghĩa
1.蝉﹐通"婵"。飞腾貌。《文选.木华》"蝉蜎"李善注"蝉蜎,烟艳飞腾之貌。"一说远视貌。李周翰注"蝉蜎,远视貌。" 2.蝉﹐通"婵"。妍雅貌。
Chữ Hán chứa trong
蝉
蜎