字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉蜕蛇解
蝉蜕蛇解
Nghĩa
1.如蝉脱壳﹐如龙蛇换皮。比喻解脱而进入更高境界。 2.后世道教多以指羽化成仙。
Chữ Hán chứa trong
蝉
蜕
蛇
解
蝉蜕蛇解 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台