字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝉鸣稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝉鸣稻
蝉鸣稻
Nghĩa
1.蝉鸣时成熟的稻子。
Chữ Hán chứa trong
蝉
鸣
稻