字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝎勒虎子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝎勒虎子
蝎勒虎子
Nghĩa
1.方言。即壁虎。亦以喻不法的高级官员。
Chữ Hán chứa trong
蝎
勒
虎
子