字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝐蚳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝐蚳
蝐蚳
Nghĩa
1.蚰蜒的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.山蛩虫》。
Chữ Hán chứa trong
蝐
蚳