字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝘腹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝘腹
蝘腹
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"偃鼠饮河﹐不过满腹。"偃﹐通"蝘(鼹)"◇因以"蝘腹"比喻量小腹俭。
Chữ Hán chứa trong
蝘
腹