字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝟蛇
蝟蛇
Nghĩa
1.亦作"蝟"。 2.形容歌声回旋曲折。 3.形容舞步邪行﹑曲行。 4.形容山川绵延曲折。 5.形容龙蛇等曲折前进。 6.神话传说中的蛇名。传说见之者可以成霸业。
Chữ Hán chứa trong
蝟
蛇