字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝪彝
蝪彝
Nghĩa
1.古礼器。周礼"六彝"之一。器上以蝪为饰﹐故称。 2.泛指青铜器。
Chữ Hán chứa trong
蝪
彝
蝪彝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台