字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝪螭
蝪螭
Nghĩa
1.蝪和螭。喻微贱之人。 2.指蝪和螭的形状。
Chữ Hán chứa trong
蝪
螭