字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝭蛙
蝭蛙
Nghĩa
1.子规鸟的别名。
Chữ Hán chứa trong
蝭
蛙