字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝯眩
蝯眩
Nghĩa
1.猿临悬崖而目眩。极言险峻。
Chữ Hán chứa trong
蝯
眩