字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝲姑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝲姑
蝲姑
Nghĩa
1.甲壳类动物。形似龙虾而小﹐头胸部较长﹐呈长卵圆形。前三对足都有螯﹐第一对特别发达。生活在山溪或附近河川中﹐是肺吸虫的中间寄主。
Chữ Hán chứa trong
蝲
姑