字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶使蜂媒
蝶使蜂媒
Nghĩa
1.比喻传递信息者或男女双方情爱的媒介。
Chữ Hán chứa trong
蝶
使
蜂
媒