字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝶化庄生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶化庄生
蝶化庄生
Nghĩa
1.比喻事物的虚幻无常。
Chữ Hán chứa trong
蝶
化
庄
生