字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝶恋花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶恋花
蝶恋花
Nghĩa
①词牌名。初名《鹊踏枝》。双调,六十字,押仄声韵。②曲牌名。属北曲双调。字句格律与词牌的半阕相同,用于套曲中。
Chữ Hán chứa trong
蝶
恋
花