字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝶意莺情 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶意莺情
蝶意莺情
Nghĩa
1.比喻爱恋春色的情意。
Chữ Hán chứa trong
蝶
意
莺
情