字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝶泳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶泳
蝶泳
Nghĩa
①游泳的一种姿势,也是游泳项目之一,跟蛙泳相似,但两臂划水后须提出水面再向前摆去,因形似蝶飞而得名。②指海豚泳。
Chữ Hán chứa trong
蝶
泳