字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶粉
蝶粉
Nghĩa
1.亦作"蝖粉"。 2.蝶翅上的天生粉屑。 3.唐人宫妆。
Chữ Hán chứa trong
蝶
粉