字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝶粉蜂黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶粉蜂黄
蝶粉蜂黄
Nghĩa
1.唐人宫妆。宋周邦彦《满江红》词"蝶粉蜂黄都褪了,枕痕一线红生肉。"一说蝶翅上的粉屑和蜂身上的黄粉﹐在交尾后退去。
Chữ Hán chứa trong
蝶
粉
蜂
黄